ĐIỀU KIỆN GIAO HÀNG INCOTERMS 2020 (2)

Đây là phần tiếp theo của bài THUẬT NGỮ TIẾNG NHẬT CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU (1).

Phần này, mình sẽ giải thích các điều kiện giao hàng được quy định trong sách Incoterms 2020 được xuất bản bởi the International Chamber of Commerce (ICC).

Incoterms 10 năm sẽ được thay đổi, cập nhật một lần. Trước đây là Incoterms 2010 có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2019 và bây giờ là Incoterms 2020 có hiệu lực từ 1/1/2020.

Incoterms 2020 bao gồm 11 điều khoản và được chia thành 2 nhóm tùy theo phương thức vận chuyển hàng hóa:

  1. Nhóm điều khoản áp dụng cho mọi phương tiện vận tải: điều khoản 1~7
  2. Nhóm điều khoản áp dụng cho phương thức vận tải đường biển và đường thủy nội địa: điều khoản 8~11
STT Tiếng Anh Chữ viết tắt Tiếng Nhật Cách đọc Giải thích tiếng Việt
0 International Commercial Terms INCOTERMS インコタームズ Các điều khoản thương mại quốc tế
1 Ex Works EXW 工場渡し こうじょうわたし Giao tại xưởng
2 Free Carrier FCA 運送人渡し うんそうにんわたし Giao cho người chuyên chở
3 Carriage Paid To CPT 輸送費込み ゆそうひこみ Cước phí trả tới
4 Carriage and Insurance Paid To CIP 輸送費保険料込み ゆそうひほけんりょうこみ Cước phí và bảo hiểm trả tới
5 Delivered at Place DAP 仕向地持込渡し しむけちもちこみわたし Giao tại nơi đến
6 Delivery at Place Unloaded DPU 仕向地荷下渡し しむけちにおろしこみわたし Giao tại nơi dỡ hàng
7 Delivery Duty Paid DDP 関税込持込渡し かんぜいこみもちこみわたし Giao hàng đã nộp thuế
8 Free Alongside Ship FAS 船側渡し せんそくわたし Giao dọc mạn tàu
9 Free on Board FOB 本船渡し ほんせんわたし Giao hàng trên tàu
10 Cost and Freight CFR 運賃込み うんちんこみ Tiền hàng và cước phí
11 Cost, Insurance and Freight CIF 運賃保険料込み うんちんほけんりょうこみ Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

Trên thực tế, công ty mình chỉ thường các điều kiện giao hàng sau:

  1. FCA/FOB
  2. CFR/CIF
  3. CPT/CIP

Đầu tiên, hãy nhớ CIF rồi FOB

  • FCA (insert named place of delivery/指定引渡地を挿入/điền tên nơi địa điểm giao hàng)

Ví dụ: FCA Busan, Korea (Incoterms 2020)

  • FOB (insert named port of shipment/指定船積港を挿入/điền tên cảng giao hàng)

Ví dụ: FOB Busan seaport, Korea (Incoterms 2020)

Điều kiện FCA và FOB gần giống nhau nhưng FOB dùng cho tàu chợ (bulk) còn FCA thì dùng cho hình thức vận chuyển là container vì khi gửi hàng bằng container thì người vận chuyển chỉ có thể cho hàng hóa vào đến container mà thôi, không thể giao hàng hóa lên đến tận thuyền giống như FOB.

  • CFR (insert named port of destination/指定仕向港を挿入/điền tên cảng nơi đến) gồm cước phí và ocean freight

Ví dụ: CFR Laem Chabang seaport, Thailand (Incoterms 2020)

  • CIF (insert named port of destination/指定仕向港を挿入/điền tên cảng nơi đến): có bao gồm thêm bảo hiểm so với CFR.

Ví dụ: CIF Laem Chabang seaport, Thailand (Incoterms 2020)

  • CPT (insert named place of destination/指定仕向地を挿入/điền tên địa điểm đến): điều kiện này công ty mình thường dùng cho đường hàng không, còn đường biển sẽ dùng là CFR, tức là bao gồm cước phí và air freight.

Ví dụ: CPT Suvarnabhumi airport, Thailand (Incoterms 2020)

  • CIP (insert named place of destination/指定仕向地を挿入/điền tên địa điểm đến) đường biển tương đương là CIF.

Ví dụ: CIP Suvarnabhumi airport, Thailand (Incoterms 2020)

Phần tiếp theo CÁC HÌNH THỨC VẬN CHUYỂN (3).

—♥Hết♥—

Leave a comment